marching order
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang bị hành quân: "marching order" chỉ toàn bộ trang phục, dụng cụ, vũ khí và đồ dùng cá nhân mà một người lính mang theo khi hành quân. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả tình trạng sẵn sàng di chuyển với đầy đủ đồ đạc.
- Lệnh hành quân: Trong một số trường hợp ít phổ biến hơn, "marching order" có thể ám chỉ mệnh lệnh chính thức yêu cầu quân đội bắt đầu di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Đại đội đã mặc đầy đủ trang bị hành quân, sẵn sàng rời căn cứ vào lúc bình minh.)
- (Các binh sĩ phải kiểm tra kỹ càng trang bị hành quân của mình trước bất kỳ cuộc viễn chinh dài ngày nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full marching order": Đây là cụm từ cố định phổ biến nhất, có nghĩa là "trong tình trạng hành quân đầy đủ", nhấn mạnh rằng một người hoặc đơn vị đã mang theo tất cả những gì cần thiết cho cuộc hành quân.
- The troops were inspected while in full marching order. (Quân đội đã được kiểm tra khi đang ở trong tình trạng hành quân đầy đủ.)
- "to be under marching orders": Nhận lệnh phải hành quân hoặc di chuyển ngay lập tức.
- The battalion is under marching orders to the front line. (Tiểu đoàn đã nhận lệnh hành quân đến tiền tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Marching orders (danh từ số nhiều): Thường được dùng thay thế cho "marching order" và mang nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể ám chỉ mệnh lệnh cụ thể hơn.
- He received his marching orders to deploy overseas. (Anh ấy nhận được lệnh hành quân để triển khai ra nước ngoài.)
- Order of march (danh từ): Thứ tự di chuyển của các đơn vị trong một cuộc hành quân, khác với "marching order" (trang bị).
- Field kit (danh từ): Trang bị dã chiến, tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Full gear (trang bị đầy đủ): Nhấn mạnh vào việc mang theo mọi thứ cần thiết.
- The soldiers were in full gear for the march. (Các binh sĩ đã mang trang bị đầy đủ cho cuộc hành quân.)
- Combat load (tải trọng chiến đấu): Trang bị cụ thể cho chiến đấu, thường nặng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Get one's marching orders (nhận lệnh hành quân): Thành ngữ này ngoài nghĩa quân sự còn được dùng trong đời sống hàng ngày với nghĩa bóng là bị sa thải hoặc bị yêu cầu rời đi.
- After the argument, he got his marching orders from the boss. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã nhận lệnh rời khỏi công ty từ sếp.)
- To give someone their marching orders (ra lệnh cho ai đó hành quân): Ra lệnh cho ai đó đi hoặc chấm dứt hợp tác.
- The general gave the troops their marching orders at dawn. (Vị tướng đã ra lệnh hành quân cho quân đội vào lúc bình minh.)